shirley temple black

shirley temple black

A young Shirley Temple Black smiles in a classic film scene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Shirley Temple Black: Tên đầy đủ của nữ diễn viên nhí nổi tiếng người Mỹ, Shirley Temple (1928–2014), người đã trở thành biểu tượng điện ảnh thập niên 1930 với mái tóc xoăn đặc trưng tính cách dễ thương. Sau này, kết hôn lấy họ chồng Black. Từ này thường được dùng để chỉ chính con người , không phải một loại đồ uống hay vật phẩm nào khác.

dụ sử dụng
  • (Shirley Temple Black một trong những ngôi sao nhí được yêu thích nhất trong lịch sử Hollywood.)
  • (Nhiều người nhớ đến Shirley Temple Black qua các vai diễn biểu tượng trong những bộ phim như "Bright Eyes".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Shirley Temple Black era": thời kỳ hoàng kim của điện ảnh Mỹ những năm 1930, gắn liền với sự nổi tiếng của .

    • The Shirley Temple Black era marked a golden age for child actors. (Thời kỳ Shirley Temple Black đánh dấu một kỷ nguyên vàng cho các diễn viên nhí.)
  • "Shirley Temple Black's legacy": di sản để lại, bao gồm cả sự nghiệp diễn xuất sau này hoạt động ngoại giao.

    • Shirley Temple Black's legacy extends beyond film to her work as a U.S. ambassador. (Di sản của Shirley Temple Black vượt ra ngoài điện ảnh, đến công việc của với tư cách đại sứ Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirley Temple (danh từ): tên thời thơ ấu của , cũng tên một loại đồ uống không cồn phổ biến (gồm ginger ale siro grenadine, trang trí bằng cherry).

    • The bartender made a Shirley Temple for the little girl. (Người pha chế đã làm một ly Shirley Temple cho .)
  • Shirley Temple cocktail (danh từ): tên gọi khác của đồ uống trên, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Child star: ngôi sao nhí (chỉ chung các diễn viên nhí nổi tiếng).
  • Hollywood icon: biểu tượng Hollywood (dùng để chỉ những nhân vật ảnh hưởng lớn trong ngành điện ảnh).
Các cụm từ liên quan
  • "to be a Shirley Temple Black": (không chính thức) dùng để chỉ một đứa trẻ ngoại hình dễ thương, tóc xoăn, hoặc tài năng diễn xuất sớm.
    • That little girl is a real Shirley Temple Black with her curly hair and big smile. ( đó đúng một Shirley Temple Black thực thụ với mái tóc xoăn nụ cười tươi.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Shirley Temple moment": khoảnh khắc ngọt ngào, đáng yêu, thường gợi nhớ đến hình ảnh dễ thương của Shirley Temple trong phim.
    • The toddler's dance was a Shirley Temple moment that everyone adored. (Điệu nhảy của đứa trẻ một khoảnh khắc Shirley Temple ai cũng yêu thích.)